15 · Business Rules
Đối tượng: mọi vai trò. Tập trung các quy tắc nghiệp vụ chốt cứng.
A. Mã phiếu & dữ liệu
| # |
Rule |
| BR-01 |
Cùng đuôi số = cùng một khách trong ngày, xuyên suốt BK→TV→KH→RC→DV |
| BR-02 |
SĐT luôn mask 4 số cuối ở mọi màn hình |
| BR-03 |
Phiếu phát sinh tạo mã DV mới, link về receipt liên quan |
| BR-04 |
Điều hướng giữa các trang giữ ?id= của khách |
B. Cashier / Thu tiền
| # |
Rule |
| BR-10 |
POS (cashier-pos) là Step 1 duy nhất để sửa giỏ; Payment chỉ thu tiền |
| BR-11 |
Sau khi thu ≥1 phần, toàn bộ SKU khóa — không thêm/xóa/sửa số lượng |
| BR-12 |
Dịch vụ đã KTV xác nhận hoàn thành (done) không được bỏ, chỉ tăng số lượng |
| BR-13 |
SKU thuốc chỉ tính tiền khi đã pick; chưa pick/hết stock → gạch ngang, không cộng tổng |
| BR-14 |
Mỗi lần thu chọn 1 hình thức; ưu tiên gợi ý Tiền mặt → KM1 → KM2 |
| BR-15 |
Lịch sử thu ghi: lần thứ, thời gian, người thu, hình thức, số tiền |
C. Chống ghim khách (TVV)
| # |
Rule |
| BR-20 |
Single-active: mỗi TVV chỉ tiếp 1 khách tại 1 thời điểm |
| BR-21 |
TVV không chọn khách — nhận theo lượt từ đầu hàng đợi |
| BR-22 |
Danh tính & giá trị khách ẩn trước khi nhận |
| BR-23 |
Quá ngưỡng giữ khách (SLA, vd 20 phút) → cảnh báo bàn giao + ghi nhận |
| BR-24 |
Sau khi đóng khách → cooldown, xếp cuối lượt rồi mới nhận tiếp |
| BR-25 |
KTV do hệ tự điều phối — TVV không chọn KTV (cắt cấu kết) |
D. Điều phối tua (KTV)
| # |
Rule |
| BR-30 |
Major bắt buộc (bác sĩ/tóc...): thiếu là loại, không nới kể cả override |
| BR-31 |
Skill có cấp độ: có thể nới (Mid thay Senior) ở bậc van xả 2, kèm ghi cờ |
| BR-32 |
Điểm điều phối theo công thức score |
| BR-33 |
NV được khách chỉ định qua booking + chấp nhận chờ → không cảnh báo trễ |
| BR-34 |
Giờ cao điểm: ưu tiên gán NV vừa trống cho khách chờ lâu/sắp quá giờ |
| BR-35 |
Override thủ công phải nhập lý do + ghi audit + bị đếm |
| BR-36 |
App NV chỉ Nhận/Bỏ qua; bỏ qua/nhận chậm → lùi lượt ưu tiên |
| BR-37 |
Rule điều phối cấu hình theo khu vực/chi nhánh (trọng số + bật/tắt riêng) |
E. Phát hiện bất thường
| # |
Rule |
| BR-40 |
Khách tiềm năng cao bị treo bất thường dù có NV rảnh → cờ CAO, hệ tự gán ép |
| BR-41 |
Cặp TVV–KTV lặp lại với khách sộp vượt ngưỡng → cờ theo dõi |
| BR-42 |
Tỉ lệ "bỏ qua tua" cao bất thường (bỏ tua thường, vồ tua giá trị cao) → cờ |
| BR-43 |
Mọi can thiệp tay để lại dấu vết (audit log) |
F. Tính công
| # |
Rule |
| BR-50 |
Tăng ca thường × 1.5; tăng ca đêm × 1.8; ngày lễ × 3.0 |
| BR-51 |
Hoa hồng buổi dịch vụ +5–8% theo nhóm |
| BR-52 |
Phụ cấp kèm học việc +30.000đ/buổi cho supervisor |
Chi tiết công thức: 16 · Luồng thu tiền & công.