20 · Điều phối tua¶
Đối tượng: Vận hành, quản lý chi nhánh.
1. Tổng quan¶
Trang dispatch.html (desktop) là bàn điều phối toàn chi nhánh với 3 tab; dispatch-claim.html (mobile) là app nhân viên tự nhận tua. Triết lý: tự động hóa hoàn toàn, tối thiểu can thiệp người, có van xả cho bất khả kháng.
| Tab | Nội dung |
|---|---|
| Bàn điều phối | Hàng chờ khách + nhân sự + đề xuất điểm + van xả + chống ghim |
| Rule theo khu vực | Trọng số & bật/tắt rule riêng từng chi nhánh |
| Rule tính công | Payroll rule (xem 16 · Tài chính) |
2. Thông tin khách chờ¶
Mỗi khách chờ hiển thị: số phiếu DV, số SKU, số nhóm dịch vụ, có máy nào (laser/RF...), tổng thời gian dự kiến, và yêu cầu tay nghề từng SKU:
- Major (Bác sĩ/Tóc...) — cố định, không đổi dù có skill.
- Skill — có cấp độ (Junior/Mid/Senior).
3. Công thức điểm điều phối¶
score = 0.35·skillMatch
+ 0.25·(1 − loadRatio)
+ 0.15·(1 − payBalance)
+ 0.15·continuity
+ 0.10·vipPriority
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| skillMatch | Khớp kỹ năng & cấp độ. Major bắt buộc — thiếu là loại |
| loadRatio | Số tua đang gánh / công suất ca (cân bằng tải) |
| payBalance | Tổng tiền công trong ca so với nhóm (công bằng thu nhập) |
| continuity | Đã từng / được khách chỉ định phục vụ khách này |
| vipPriority | Ưu tiên KTV senior cho khách VIP |
Major là bộ lọc cứng: thiếu major → ineligible, kể cả khi quản lý bật "Chỉnh tay" (override). Skill thì có thể nới ở van xả.
4. Skill-step — liệu trình nhiều người¶
Liệu trình tổ hợp = chuỗi step, mỗi step một skill, gán nhiều NV song song cho cùng một khách. Trên app, mỗi NV thấy timeline với "VIỆC CỦA BẠN" và cảnh báo "sắp tới lượt — chuẩn bị phòng/máy" để canh giờ.
flowchart LR
S1[Khám da liễu<br/>BS · xong] --> S2[Giảm béo RF<br/>KTV A · đang làm] --> S3[Triệt lông<br/>KTV B · chờ] --> S4[Chăm sóc da<br/>ĐD · chờ]
5. Giờ cao điểm¶
Khi đông khách, thanh "GIỜ CAO ĐIỂM" bật; rule tối ưu thời gian chờ ưu tiên gán NV vừa trống cho khách chờ lâu / sắp quá giờ trước. NV được khách chỉ định qua booking + chấp nhận chờ thì không tính cảnh báo trễ.
6. Van xả khi bất khả kháng¶
Khi không ai nhận / sự cố (máy hỏng, NV ốm), hệ tự nâng bậc — hạn chế tay người:
| Bậc | Hành động |
|---|---|
| 1 | Mở rộng bán kính & nới giờ chờ — offer lại cho NV đủ skill kế cận |
| 2 | Nới cấp skill (Mid thay Senior) có ghi cờ. Major không nới |
| 3 | Ghép/tách step cho 2 NV làm song song để rút thời gian chờ |
| 4 | Đẩy lên quản lý — bắt buộc nhập lý do + ghi audit + bị đếm |
7. App nhận tua (mobile)¶
- Offer ẩn danh (chỉ DV · skill · giờ · máy) — xem 08 · Chống ghim.
- Chỉ Nhận/Bỏ qua; timer; bỏ qua → lùi lượt ưu tiên.
- 3 tab: Tua mời · Tua của tôi · Công bằng.
8. Rule theo khu vực¶
Mỗi chi nhánh (HCM Q1, HCM Q7, HN Cầu Giấy...) có bộ trọng số riêng + bật/tắt rule riêng (chặn thiếu major/skill, giới hạn tua/ca, override, rule cao điểm, khung giờ cao điểm, bỏ cảnh báo khi khách chỉ định). Tổng trọng số nên = 1.00.